120
ST
A. Douvikas
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Douvikas
ST
120
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
117
115
112
112
104
112
88
111
111
84
84
87
87
90
90
84
Tốc độ
114
Sút
117
Chuyền bóng
102
Rê bóng
112
Phòng thủ
65
Thể chất
113
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
107
Chọn vị trí
123
Vô lê
113
Penalty
113
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
97
Chuyền dài
91
Đá phạt
90
Sút xoáy
105
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
110
Thăng bằng
112
Phản ứng
117
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
118
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
116
Bình tĩnh
119
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~ |
FC Utrecht
|
|
| 2021~2023 |
FC Utrecht
|
|
| 2020~2021 | 볼로스 NPS | |
| 2017~2020 | 아스테라스 트리폴리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé