121
RW
H. Wilson
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Wilson
RW
121
CAM
120
RM
120
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
114
117
118
118
114
117
101
117
117
91
91
100
100
104
104
91
Tốc độ
114
Sút
116
Chuyền bóng
119
Rê bóng
117
Phòng thủ
84
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
116
Lực sút
120
Sút xa
115
Chọn vị trí
122
Vô lê
113
Penalty
108
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
123
Chuyền dài
116
Đá phạt
120
Sút xoáy
122
Rê bóng
115
Giữ bóng
121
Khéo léo
121
Thăng bằng
123
Phản ứng
115
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
97
Thể lực
116
Quyết đoán
86
Nhảy
100
Bình tĩnh
121
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Fulham
|
|
| 2021~2021 |
Liverpool
|
|
| 2020~2020 |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
KV Kortrake
|
|
| 2019~2019 |
Liverpool
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
Hull City
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Liverpool
|
|
| 2016~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 |
Crew Alexandra
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé