120
CB
M. Niakhaté
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Niakhaté
CB
120
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
97
99
99
99
105
101
114
102
102
117
117
113
113
111
111
117
Tốc độ
115
Sút
76
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
117
Thể chất
117
Tốc độ
120
Tăng tốc
110
Dứt điểm
76
Lực sút
77
Sút xa
68
Chọn vị trí
94
Vô lê
60
Penalty
103
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
109
Đá phạt
66
Sút xoáy
73
Rê bóng
98
Giữ bóng
109
Khéo léo
104
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
119
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
119
Thể lực
113
Quyết đoán
120
Nhảy
117
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
FC Metz
|
|
| 2015~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2014~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2013~2017 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé