71
CB
A. Jędrzejczyk
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artur Jędrzejczyk
CB
71
RB
71
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
61
60
61
61
63
60
68
63
63
68
68
68
68
68
68
68
Tốc độ
65
Sút
49
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
77
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
44
Lực sút
70
Sút xa
40
Chọn vị trí
56
Vô lê
53
Penalty
42
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
69
Chuyền dài
71
Đá phạt
41
Sút xoáy
48
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
73
Thăng bằng
70
Phản ứng
76
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
79
Thể lực
76
Quyết đoán
75
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2016~2016 |
Legia Warszawa
|
|
| 2016~2017 | FC 크라스노다르 | |
| 2013~2015 | FC 크라스노다르 | |
| 2013~2017 | FC 크라스노다르 | |
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2013 |
Legia Warszawa
|
|
| 2009~2009 | 종프코비아 종프키 | |
| 2008~2009 | 종프코비아 종프키 | |
| 2007~2008 | GKS 야스트솅비에 | |
| 2007~2013 |
Legia Warszawa
|
|
| 2006~2010 |
Legia Warszawa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández