88
LB
B. Barišić
14
18
74
77
80
80
79
78
82
82
82
82
82
85
85
85
85
82
Tốc độ
89
Sút
57
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
81
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
57
Lực sút
65
Sút xa
52
Chọn vị trí
76
Vô lê
46
Penalty
44
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
93
Chuyền dài
76
Đá phạt
80
Sút xoáy
87
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
96
Quyết đoán
83
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Trabzonspor
|
|
| 2025~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Rangers
|
|
| 2018~2024 |
Rangers
|
|
| 2016~2018 | NK 오시예크 | |
| 2015~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2013~2015 | NK 오시예크 | |
| 2012~2013 | NK BSK 비엘로 브르도 | |
| 2011~2015 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé