79
RM
C. Fassnacht
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Fassnacht
CAM
78
LM
79
RM
79
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
76
76
76
76
69
75
54
76
76
49
49
54
54
57
57
49
Tốc độ
82
Sút
72
Chuyền bóng
70
Rê bóng
78
Phòng thủ
34
Thể chất
71
Tốc độ
85
Tăng tốc
80
Dứt điểm
80
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
76
Vô lê
60
Penalty
59
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
68
Đá phạt
69
Sút xoáy
51
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
73
Kèm người
33
Lấy bóng
30
Cắt bóng
25
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
76
Quyết đoán
52
Nhảy
92
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2023~ |
Norwich City
|
|
| 2023~2025 |
Norwich City
|
|
| 2017~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2017~2023 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 | FC 투겐 | |
| 2010~2015 | FC 탈빌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández