80
CM
D. Praet
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Praet
CM
80
CAM
80
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
72
76
76
76
77
77
70
76
76
64
64
68
68
70
70
64
Tốc độ
69
Sút
70
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
61
Thể chất
64
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
67
Lực sút
74
Sút xa
77
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
57
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
75
Chuyền dài
78
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
80
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
61
Thể lực
71
Quyết đoán
65
Nhảy
66
Bình tĩnh
80
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Antwerp
|
|
| 2022~2024 |
Leicester City
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2019~ |
Leicester City
|
|
| 2019~2021 |
Leicester City
|
|
| 2019~2024 |
Leicester City
|
|
| 2016~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2016 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé