90
RB
K. Mbabu
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Mbabu
RB
90
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
77
79
82
82
80
79
83
84
84
84
84
87
87
88
88
84
Tốc độ
102
Sút
61
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
84
Thể chất
88
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
57
Lực sút
76
Sút xa
56
Chọn vị trí
84
Vô lê
50
Penalty
50
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
92
Chuyền dài
76
Đá phạt
58
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
80
Kèm người
83
Lấy bóng
89
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
95
Quyết đoán
85
Nhảy
89
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2024~2024 |
Fulham
|
|
| 2023~ |
FC Augsburg
|
|
| 2023~2023 |
Servette FC
|
|
| 2023~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2019~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2018 |
BSC Young Boys
|
|
| 2017~2019 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2017 |
BSC Young Boys
|
|
| 2015~2015 |
Rangers
|
|
| 2015~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2013 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2012~2013 |
Servette FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia