90
CAM
V. Claesson
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Claesson
CM
85
CAM
90
LM
88
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
82
86
85
85
82
87
71
85
85
61
61
68
68
72
72
61
Tốc độ
83
Sút
86
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
50
Thể chất
79
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
92
Lực sút
85
Sút xa
84
Chọn vị trí
83
Vô lê
73
Penalty
70
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
74
Chuyền dài
81
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
77
Phản ứng
85
Kèm người
55
Lấy bóng
45
Cắt bóng
49
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
77
Thể lực
89
Quyết đoán
79
Nhảy
61
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2017~ | FC 크라스노다르 | |
| 2017~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2012~2017 |
IF Elfsborg
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2009~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández