87
CB
C. Gunter
15
19
70
71
72
72
76
73
83
75
75
84
84
85
85
84
84
84
Tốc độ
82
Sút
57
Chuyền bóng
75
Rê bóng
72
Phòng thủ
87
Thể chất
80
Tốc độ
86
Tăng tốc
78
Dứt điểm
53
Lực sút
66
Sút xa
54
Chọn vị trí
68
Vô lê
52
Penalty
65
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
44
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
93
Kèm người
91
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
79
Thể lực
85
Quyết đoán
80
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AFC Wimbledon
|
|
| 2022~2023 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2020~ |
Charlton Athletic
|
|
| 2020~2022 |
Charlton Athletic
|
|
| 2012~2020 |
reading
|
|
| 2009~2009 |
Nottingham Forest
|
|
| 2009~2012 |
Nottingham Forest
|
|
| 2008~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2008 |
Cardiff city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé