95
RB
C. Roberts
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Connor Roberts
RB
95
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
84
86
87
87
88
86
90
89
89
89
89
92
92
92
92
89
Tốc độ
96
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
92
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
90
Dứt điểm
78
Lực sút
76
Sút xa
65
Chọn vị trí
93
Vô lê
65
Penalty
76
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
54
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
96
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
98
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
80
Thể lực
100
Quyết đoán
78
Nhảy
87
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Burnley
|
|
| 2024~2024 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Burnley
|
|
| 2021~2024 |
Burnley
|
|
| 2018~2021 |
swansea city
|
|
| 2017~2017 |
swansea city
|
|
| 2017~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2016~2016 |
swansea city
|
|
| 2015~2015 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 | 요빌 타운 | |
| 2015~2021 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé