99
CB
I. Zabarnyi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Illia Zabarnyi
CB
99
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
68
67
68
68
76
69
91
72
72
96
96
92
92
88
88
96
Tốc độ
85
Sút
47
Chuyền bóng
71
Rê bóng
70
Phòng thủ
101
Thể chất
91
Tốc độ
82
Tăng tốc
89
Dứt điểm
39
Lực sút
56
Sút xa
48
Chọn vị trí
61
Vô lê
43
Penalty
69
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
67
Chuyền dài
84
Đá phạt
66
Sút xoáy
46
Rê bóng
55
Giữ bóng
83
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
89
Quyết đoán
82
Nhảy
82
Bình tĩnh
67
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2020~2023 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández