81
CM
J. Cajuste
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens-lys Cajuste
CM
81
CDM
81
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
74
76
75
75
78
77
78
76
76
76
76
76
76
76
76
76
Tốc độ
78
Sút
64
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
74
Thể chất
80
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
62
Lực sút
73
Sút xa
61
Chọn vị trí
76
Vô lê
65
Penalty
50
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
48
Sút xoáy
69
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
85
Kèm người
67
Lấy bóng
78
Cắt bóng
82
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
85
Thể lực
80
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
79
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ipswich Town
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Ipswich Town
|
|
| 2024~2025 |
Ipswich Town
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Stade Reims
|
|
| 2022~2023 |
Stade Reims
|
|
| 2018~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2022 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2018 | 외르그뤼테 IS |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé