97
CB
J. Rodon
18
22
70
69
67
67
76
69
89
72
72
94
94
88
88
85
85
94
Tốc độ
87
Sút
47
Chuyền bóng
66
Rê bóng
75
Phòng thủ
96
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
78
Dứt điểm
43
Lực sút
64
Sút xa
43
Chọn vị trí
45
Vô lê
43
Penalty
56
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
46
Chuyền dài
87
Đá phạt
47
Sút xoáy
44
Rê bóng
74
Giữ bóng
84
Khéo léo
56
Thăng bằng
66
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
94
Cắt bóng
98
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
96
Thể lực
90
Quyết đoán
84
Nhảy
88
Bình tĩnh
76
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2018 |
Cheltenham Town
|
|
| 2018~2020 |
swansea city
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2016 |
swansea city
|
|
| 2015~2020 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé