100
CDM
T. Holeš
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Holeš
CDM
100
RB
98
RM
96
180cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
90
93
92
92
95
93
97
93
93
96
96
95
95
95
95
96
Tốc độ
91
Sút
81
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ
87
Tăng tốc
97
Dứt điểm
78
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
100
Vô lê
79
Penalty
66
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
85
Chuyền dài
96
Đá phạt
68
Sút xoáy
78
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
92
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
92
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2018 | FC 흐라데츠크랄로베 | |
| 2018~2019 | FK 야블로네츠 | |
| 2017~2018 | FK 야블로네츠 | |
| 2012~2017 | FC 흐라데츠크랄로베 | |
| 2012~2018 | FC 흐라데츠크랄로베 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé