98
LW
J. Locadia
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jürgen Locadia
LW
98
RW
98
ST
98
185cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
95
95
95
95
90
94
76
95
95
68
68
74
74
78
78
68
Tốc độ
96
Sút
95
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
52
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
95
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
101
Kèm người
43
Lấy bóng
52
Cắt bóng
54
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
96
Thể lực
93
Quyết đoán
86
Nhảy
81
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SD Amorevietta
|
|
| 2023~ |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2023~2024 |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2022 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2021 |
FC Cincinnati
|
|
| 2019~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~2018 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández