102
LW
Nani
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nani
LW
102
RW
102
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
95
98
99
99
90
98
72
98
98
61
61
69
69
74
74
61
Tốc độ
102
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
44
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
94
Chuyền dài
89
Đá phạt
91
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
58
Lấy bóng
25
Cắt bóng
45
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
90
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
73
Bình tĩnh
90
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2023~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2022~ |
Melbourne Victory
|
|
| 2022~2022 |
Venice
|
|
| 2022~2023 |
Melbourne Victory
|
|
| 2019~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~2021 |
Orlando City SC
|
|
| 2019~2022 |
Orlando City SC
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2007~2014 |
Manchester United
|
|
| 2007~2015 |
Manchester United
|
|
| 2005~2007 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé