95
CB
N. Isimat-Mirin
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Isimat-Mirin
CB
95
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
64
62
63
63
72
65
86
66
66
92
92
85
85
83
83
92
Tốc độ
79
Sút
51
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
86
Tăng tốc
71
Dứt điểm
46
Lực sút
68
Sút xa
57
Chọn vị trí
25
Vô lê
32
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
58
Chuyền dài
78
Đá phạt
47
Sút xoáy
45
Rê bóng
58
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
85
Phản ứng
86
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
94
Thể lực
83
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Vitesser
|
|
| 2021~ |
Spotting KC
|
|
| 2021~2023 |
Spotting KC
|
|
| 2019~2020 |
Toulouse FC
|
|
| 2019~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2015~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2015 |
PSV
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Valencienne FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández