99
CAM
S. de Jong
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Siem de Jong
CAM
99
CM
98
ST
101
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
98
97
95
95
95
96
88
95
95
85
85
85
85
86
86
85
Tốc độ
89
Sút
97
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
79
Thể chất
93
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
100
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
93
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
84
Chuyền dài
92
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
93
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
101
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
84
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
98
Thể lực
94
Quyết đoán
82
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 더 흐라프스합 | |
| 2021~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2021~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2020~2021 |
FC Cincinnati
|
|
| 2018~2019 |
Sydney FC
|
|
| 2017~2020 |
Ajax
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2007~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé