92
RW
Choi Tae Uk
16
23
86
88
89
89
80
87
67
89
89
61
62
70
70
73
73
61
Tốc độ
98
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
48
Thể chất
79
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
79
Penalty
69
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
94
Chuyền dài
75
Đá phạt
81
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
87
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
51
Lấy bóng
39
Cắt bóng
41
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
79
Thể lực
84
Quyết đoán
72
Nhảy
82
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2013 |
FC Seoul
|
|
| 2008~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~2007 |
Pohang Steelers
|
|
| 2005~2005 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2004~2004 |
Incheon United
|
|
| 2000~2003 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé