107
RB
K. Trippier
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kieran Trippier
RB
107
RWB
107
RM
106
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
98
101
102
102
102
101
102
103
103
101
101
104
104
104
104
101
Tốc độ
103
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
97
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
107
Vô lê
87
Penalty
91
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
111
Chuyền dài
97
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
90
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
101
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2019 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2015 |
Burnley
|
|
| 2011~2012 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
Barnsley
|
|
| 2010~2011 |
Barnsley
|
|
| 2009~2010 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández