105
RM
N. Chadli
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacer Chadli
RM
105
LM
105
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
99
101
101
101
97
100
90
102
102
87
87
91
91
93
93
87
Tốc độ
104
Sút
94
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
80
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
96
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
107
Vô lê
95
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
107
Chuyền dài
90
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
94
Phản ứng
102
Kèm người
84
Lấy bóng
83
Cắt bóng
70
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2020~2024 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
FC Tventer
|
|
| 2007~2010 | AGOVV 아펠도른 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández