98
RB
B. van Polen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bram van Polen
RB
98
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
81
83
86
86
86
84
92
87
87
93
93
95
95
94
94
93
Tốc độ
95
Sút
69
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
95
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
68
Lực sút
68
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
59
Penalty
80
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
93
Chuyền dài
83
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
98
Phản ứng
93
Kèm người
99
Lấy bóng
94
Cắt bóng
98
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
86
Thể lực
96
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~ |
PEC Zwoller
|
|
| 2007~2024 |
PEC Zwoller
|
|
| 2004~2007 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé