92
CB
C. Izquierdoz
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Izquierdoz
CB
92
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
72
70
69
69
75
70
85
70
70
89
89
83
83
81
81
89
Tốc độ
78
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
90
Thể chất
89
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
64
Lực sút
61
Sút xa
68
Chọn vị trí
55
Vô lê
64
Penalty
51
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
58
Chuyền dài
73
Đá phạt
53
Sút xoáy
61
Rê bóng
58
Giữ bóng
83
Khéo léo
68
Thăng bằng
81
Phản ứng
86
Kèm người
92
Lấy bóng
89
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
91
Thể lực
83
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lanus
|
|
| 2022~ |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2022~2024 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2018~ |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2018 |
Santos Laguna
|
|
| 2010~2014 |
Lanus
|
|
| 2009~2010 | 애틀랜타 | |
| 2009~2014 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández