91
LB
G. Shinnie
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Graeme Shinnie
LB
91
RB
91
CDM
88
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
72
76
80
80
81
78
85
82
82
83
83
88
88
89
89
83
Tốc độ
89
Sút
60
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
85
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
94
Chuyền dài
76
Đá phạt
77
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
89
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
73
Thể lực
100
Quyết đoán
82
Nhảy
93
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aberdeen
|
|
| 2023~2023 |
Aberdeen
|
|
| 2022~ |
Wigan Athletic
|
|
| 2022~2023 |
Wigan Athletic
|
|
| 2019~ |
derby county
|
|
| 2019~2022 |
derby county
|
|
| 2015~2019 |
Aberdeen
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2015 | 인버네스 CT | |
| 2009~2010 | 인버네스 CT | |
| 2009~2015 | 인버네스 CT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé