92
CB
J. Kerr
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jason Kerr
CB
92
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
73
74
72
72
79
75
86
75
75
89
89
84
84
82
82
89
Tốc độ
85
Sút
59
Chuyền bóng
67
Rê bóng
79
Phòng thủ
90
Thể chất
89
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
56
Lực sút
69
Sút xa
58
Chọn vị trí
68
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
46
Chuyền dài
83
Đá phạt
40
Sút xoáy
52
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
88
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
91
Nhảy
99
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2019 | 세인트 존스턴 B | |
| 2018~2021 |
St johnstone
|
|
| 2017~2017 |
St johnstone
|
|
| 2017~2018 | 퀸 오브 더 사우스 | |
| 2016~2017 | 이스트 파이프 | |
| 2015~2016 | 이스트 파이프 | |
| 2015~2017 | 이스트 파이프 | |
| 2014~2014 |
St johnstone
|
|
| 2014~2021 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández