90
RW
R. Sambueza
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubens Sambueza
RW
90
RM
91
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
83
87
87
87
85
88
75
88
88
66
66
72
72
76
76
66
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
54
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
83
Chọn vị trí
90
Vô lê
68
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
75
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
89
Kèm người
48
Lấy bóng
49
Cắt bóng
68
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
77
Thể lực
91
Quyết đoán
90
Nhảy
78
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Club Atlético de San Luis
|
|
| 2021~ |
toluca
|
|
| 2021~2022 |
toluca
|
|
| 2020~2021 |
toluca
|
|
| 2019~2020 |
Pachuca
|
|
| 2019~2021 |
Leon
|
|
| 2017~2019 |
toluca
|
|
| 2012~2017 |
America
|
|
| 2010~2012 | 떼꼬스 | |
| 2009~2010 | 떼꼬스 | |
| 2008~2008 | 플라멩구 | |
| 2007~2008 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2003~2010 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández