98
CM
S. Brown
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott Brown
CM
98
RM
96
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
85
90
92
92
95
94
89
93
93
81
81
85
85
88
88
81
Tốc độ
87
Sút
81
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
76
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
78
Sút xa
91
Chọn vị trí
83
Vô lê
73
Penalty
77
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
97
Đá phạt
78
Sút xoáy
76
Rê bóng
94
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
94
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
78
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Aberdeen
|
|
| 2021~2022 |
Aberdeen
|
|
| 2007~2021 |
Celtic
|
|
| 2003~2007 |
Hibernian
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández