104
GK
Vitor Baía
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vítor Baía
GK
104
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
101
50
51
51
51
51
52
51
52
52
48
48
49
49
50
50
48
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
101
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
62
Tăng tốc
71
Dứt điểm
35
Lực sút
43
Sút xa
32
Chọn vị trí
43
Vô lê
42
Penalty
50
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
35
Chuyền dài
50
Đá phạt
43
Sút xoáy
49
Rê bóng
38
Giữ bóng
60
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
104
Kèm người
33
Lấy bóng
36
Cắt bóng
38
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
78
Thể lực
60
Quyết đoán
60
Nhảy
91
Bình tĩnh
81
TM đổ người
105
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
92
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~2007 |
FC Porto
|
|
| 1996~1999 |
FC Barcelona
|
|
| 1987~1996 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández