115
GK
M. Turner
24
112
59
60
60
60
63
62
61
62
62
60
60
59
59
59
59
60
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
110
TM Phản xạ
114
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
42
Lực sút
51
Sút xa
45
Chọn vị trí
49
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
47
Chuyền dài
68
Đá phạt
44
Sút xoáy
51
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
112
Kèm người
44
Lấy bóng
48
Cắt bóng
45
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
100
Thể lực
72
Quyết đoán
69
Nhảy
105
Bình tĩnh
97
TM đổ người
114
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
110
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
New England Revolution
|
|
| 2025~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2025 |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2023 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
New England Revolution
|
|
| 2017~2017 | 리치몬드 키커스 | |
| 2016~2016 | 리치몬드 키커스 | |
| 2016~2017 |
New England Revolution
|
|
| 2016~2022 |
New England Revolution
|
|
| 2015~2015 | 저지 익스프레스 SC | |
| 2014~2015 | 저지 익스프레스 SC | |
| 2014~2016 | 페어필드 스택스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández