114
CB
M. Robinson
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miles Robinson
CB
114
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
100
101
99
99
103
101
109
101
101
111
111
107
107
105
105
111
Tốc độ
113
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
105
Phòng thủ
111
Thể chất
115
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
94
Lực sút
90
Sút xa
66
Chọn vị trí
91
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
66
Chuyền dài
103
Đá phạt
61
Sút xoáy
71
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
113
Thăng bằng
94
Phản ứng
110
Kèm người
113
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
115
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
114
Bình tĩnh
106
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2019~2023 |
Atlanta United FC
|
|
| 2018~2019 | 애틀랜타 유나이티드 2 | |
| 2017~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2017 | 찰스턴 배터리 | |
| 2017~2019 |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2024 |
Atlanta United FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández