115
LW
O. Pineda
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orbelín Pineda
LW
115
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
108
112
112
112
109
112
100
112
112
91
91
98
98
101
101
91
Tốc độ
114
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
84
Thể chất
101
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
103
Penalty
110
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
92
Sút xoáy
108
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
108
Phản ứng
114
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
93
Thể lực
115
Quyết đoán
106
Nhảy
97
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2023 |
AEK Athens
|
|
| 2019~2021 |
Cruz Azul
|
|
| 2018~ |
Cruz Azul
|
|
| 2018~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2015~2018 |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé