76
CB
D. Reyes
9
13
58
60
61
61
65
62
71
62
62
73
73
71
71
69
69
73
Tốc độ
68
Sút
42
Chuyền bóng
59
Rê bóng
70
Phòng thủ
74
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
64
Dứt điểm
41
Lực sút
46
Sút xa
44
Chọn vị trí
41
Vô lê
34
Penalty
45
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
46
Chuyền dài
65
Đá phạt
33
Sút xoáy
42
Rê bóng
67
Giữ bóng
79
Khéo léo
68
Thăng bằng
52
Phản ứng
69
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
73
Thể lực
65
Quyết đoán
61
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2019~2019 |
CD Leganes
|
|
| 2018~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2018 |
FC Porto
|
|
| 2010~2013 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández