82
GK
F. Armani
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Armani
GK
82
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
79
22
25
24
24
26
27
23
24
24
23
23
21
21
22
22
23
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
80
Tốc độ
29
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
31
Tăng tốc
27
Dứt điểm
8
Lực sút
17
Sút xa
14
Chọn vị trí
15
Vô lê
12
Penalty
17
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
15
Chuyền dài
18
Đá phạt
13
Sút xoáy
11
Rê bóng
16
Giữ bóng
16
Khéo léo
33
Thăng bằng
31
Phản ứng
80
Kèm người
11
Lấy bóng
10
Cắt bóng
17
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
69
Thể lực
22
Quyết đoán
15
Nhảy
54
Bình tĩnh
25
TM đổ người
81
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
72
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
River Plate
|
|
| 2010~2017 |
|
|
| 2010~2018 |
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 메를로 | |
| 2008~2009 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2008~2010 | 데포르티보 메를로 | |
| 2007~2008 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2006~2010 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández