84
ST
J. Altidore
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jozy Altidore
ST
84
183cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
81
78
74
74
69
76
55
73
73
53
53
52
52
54
54
53
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
64
Rê bóng
77
Phòng thủ
32
Thể chất
87
Tốc độ
79
Tăng tốc
75
Dứt điểm
78
Lực sút
86
Sút xa
75
Chọn vị trí
86
Vô lê
75
Penalty
72
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
46
Chuyền dài
56
Đá phạt
69
Sút xoáy
67
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
71
Thăng bằng
57
Phản ứng
77
Kèm người
23
Lấy bóng
31
Cắt bóng
29
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
95
Thể lực
79
Quyết đoán
82
Nhảy
82
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
New England Revolution
|
|
| 2022~2023 |
puebla
|
|
| 2015~ |
Toronto FC
|
|
| 2015~2022 |
Toronto FC
|
|
| 2013~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2011 | 부르사스포르 | |
| 2011~2013 |
AZ
|
|
| 2009~2009 | 세레즈 CD | |
| 2009~2010 |
Hull City
|
|
| 2008~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2008 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé