81
CB
M. Miazga
12
14
49
50
50
50
58
53
72
53
53
78
78
70
70
67
67
78
Tốc độ
64
Sút
21
Chuyền bóng
45
Rê bóng
65
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ
69
Tăng tốc
59
Dứt điểm
13
Lực sút
32
Sút xa
29
Chọn vị trí
24
Vô lê
25
Penalty
28
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
22
Chuyền dài
51
Đá phạt
18
Sút xoáy
24
Rê bóng
61
Giữ bóng
75
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
75
Kèm người
74
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
89
Thể lực
69
Quyết đoán
79
Nhảy
86
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
reading
|
|
| 2018~2019 | FC 낭트 II | |
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 | 미등록 구단 | |
| 2016~2018 |
Vitesser
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2013~2015 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé