82
LB
T. Ream
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Ream
LB
82
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
65
67
70
70
75
70
79
72
72
78
78
79
79
79
79
78
Tốc độ
70
Sút
53
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
80
Thể chất
75
Tốc độ
75
Tăng tốc
65
Dứt điểm
51
Lực sút
58
Sút xa
57
Chọn vị trí
37
Vô lê
62
Penalty
60
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
77
Chuyền dài
76
Đá phạt
70
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
83
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
82
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
86
Quyết đoán
60
Nhảy
70
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2015~ |
Fulham
|
|
| 2015~2024 |
Fulham
|
|
| 2012~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2012 |
New York Red Bulls
|
|
| 2009~2012 |
New York Red Bulls
|
|
| 2008~2009 | 시카고 파이어 프리미어 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández