114
ST
D. Milito
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Milito
ST
114
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
111
111
109
109
103
109
87
109
109
80
81
85
85
88
88
80
Tốc độ
107
Sút
112
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
64
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
116
Lực sút
112
Sút xa
104
Chọn vị trí
117
Vô lê
109
Penalty
111
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
101
Đá phạt
102
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
116
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
60
Lấy bóng
58
Cắt bóng
61
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
109
Thể lực
108
Quyết đoán
93
Nhảy
109
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2009~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2009 |
Genoa
|
|
| 2006~2008 |
Real Zaragoza
|
|
| 2005~2006 |
Real Zaragoza
|
|
| 2005~2008 |
Real Zaragoza
|
|
| 2004~2005 |
Genoa
|
|
| 2004~2006 |
Genoa
|
|
| 1999~2004 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 1998~2004 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé