106
CAM
A. Browne
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Browne
CAM
106
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
103
103
102
102
98
103
85
102
102
80
80
84
84
86
86
80
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
67
Thể chất
99
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
105
Chọn vị trí
106
Vô lê
103
Penalty
97
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
96
Đá phạt
89
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
60
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
94
Thể lực
106
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Middlesbrough
|
|
| 2024~ |
sunderland
|
|
| 2024~2025 |
sunderland
|
|
| 2014~ |
Preston North End
|
|
| 2014~2024 |
Preston North End
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández