109
CB
Azpilicueta
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Azpilicueta
CB
109
RB
108
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
96
97
98
98
102
99
106
100
100
106
106
105
105
105
105
106
Tốc độ
99
Sút
86
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
108
Thể chất
105
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
82
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
99
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
102
Chuyền dài
106
Đá phạt
80
Sút xoáy
99
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
109
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~ |
Chelsea
|
|
| 2012~2023 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2010 |
Osasuna
|
|
| 2006~2010 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia