106
CM
J. Ralls
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Ralls
CM
106
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
98
101
102
102
103
103
99
103
103
94
94
98
98
100
100
94
Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
92
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
94
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
107
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
104
Đá phạt
97
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
89
Thể lực
108
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Cardiff city
|
|
| 2014~2025 |
Cardiff city
|
|
| 2013~2014 | 요빌 타운 | |
| 2011~ |
Cardiff city
|
|
| 2011~2013 |
Cardiff city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández