111
CM
Saúl
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Saúl
CM
111
CDM
110
LM
109
184cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
105
106
106
106
108
106
107
106
106
106
106
107
107
107
107
106
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
97
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
102
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
101
Chuyền dài
108
Đá phạt
96
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
98
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
109
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2010~2013 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández