91
LB
G. Tzavellas
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Georgios Tzavellas
LB
91
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
79
79
80
80
80
78
86
81
81
87
87
88
88
87
87
87
Tốc độ
85
Sút
77
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
89
Dứt điểm
72
Lực sút
89
Sút xa
81
Chọn vị trí
68
Vô lê
75
Penalty
78
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
90
Chuyền dài
81
Đá phạt
89
Sút xoáy
95
Rê bóng
79
Giữ bóng
87
Khéo léo
77
Thăng bằng
81
Phản ứng
88
Kèm người
94
Lấy bóng
90
Cắt bóng
84
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
81
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 아트로미토스 | |
| 2023~2023 |
|
|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2023 |
AEK Athens
|
|
| 2017~2021 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2013~2017 |
PAOK FC
|
|
| 2012~2012 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2012 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2010 | 파니오니오스 FC | |
| 2006~2008 | 케르키라  | |
| 2005~2006 | AO  테르프시데아 글리파다스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández