100
CB
J. Chester
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Chester
CB
100
LB
94
181cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
76
76
76
76
81
77
92
79
79
97
97
91
91
89
89
97
Tốc độ
86
Sút
55
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
43
Chọn vị trí
68
Vô lê
43
Penalty
75
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
69
Chuyền dài
86
Đá phạt
55
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
85
Phản ứng
96
Kèm người
102
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
101
Thể lực
86
Quyết đoán
103
Nhảy
102
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Solford City
|
|
| 2024~2025 |
Solford City
|
|
| 2023~ |
AFC by boat
|
|
| 2023~2024 |
AFC by boat
|
|
| 2022~ |
derby county
|
|
| 2022~2023 |
derby county
|
|
| 2021~ |
Stoke City
|
|
| 2021~2022 |
Stoke City
|
|
| 2020~2020 |
Stoke City
|
|
| 2020~2022 |
Stoke City
|
|
| 2016~2020 |
Aston Villa
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2015 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Carlyle United
|
|
| 2009~2009 |
Peterborough united
|
|
| 2009~2010 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2008~2009 |
Manchester United
|
|
| 2008~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé