95
ST
J. Böðvarsson
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jón Daði Böðvarsson
ST
95
CF
92
190cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
92
89
86
86
80
86
67
85
85
64
64
66
66
68
68
64
Tốc độ
86
Sút
93
Chuyền bóng
74
Rê bóng
89
Phòng thủ
49
Thể chất
89
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
79
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
76
Đá phạt
73
Sút xoáy
85
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
73
Phản ứng
91
Kèm người
46
Lấy bóng
48
Cắt bóng
37
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
97
Thể lực
88
Quyết đoán
76
Nhảy
83
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burton Albion
|
|
| 2025~2025 |
Burton Albion
|
|
| 2024~2025 |
Wrexham AFC
|
|
| 2022~ |
Bolton Wanderers
|
|
| 2022~2024 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2019~ |
Millwall
|
|
| 2019~2022 |
Millwall
|
|
| 2017~2019 |
reading
|
|
| 2016~2016 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2016~2017 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2016 |
Viking FK
|
|
| 2011~2016 |
Viking FK
|
|
| 2009~2011 | UMF 셀포스 | |
| 2009~2013 | UMF 셀포스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández