105
CB
A. Ismajli
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ardian Ismajli
CB
105
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
86
87
86
86
94
89
101
89
89
102
102
99
99
97
97
102
Tốc độ
100
Sút
70
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
104
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
70
Lực sút
80
Sút xa
63
Chọn vị trí
78
Vô lê
71
Penalty
61
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
68
Chuyền dài
103
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
99
Khéo léo
95
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
98
Thể lực
102
Quyết đoán
102
Nhảy
106
Bình tĩnh
97
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2025 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Spezia
|
|
| 2017~2019 | 스플리트 II | |
| 2016~2020 |
Hajduk Split
|
|
| 2015~2016 | FC 프리슈티나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé