104
CB
A. Burcă
23
22
88
86
85
85
90
87
98
87
87
101
101
96
96
94
94
101
Tốc độ
97
Sút
77
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
79
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
63
Chuyền dài
102
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
87
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바니야스 SC | |
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~2023 | CFR 클루지 | |
| 2016~2019 | FC 보토샤니 | |
| 2013~2016 | 미등록 구단 | |
| 2010~2013 | 에어로스타 바카우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández