98
CAM
D. Gazdag
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dániel Gazdag
CAM
98
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
91
93
93
93
92
95
81
94
94
72
71
77
77
80
80
72
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
92
Phòng thủ
61
Thể chất
86
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
89
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
80
Penalty
93
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
91
Chuyền dài
98
Đá phạt
83
Sút xoáy
95
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
48
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
85
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
92
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Columbus Crew
|
|
| 2021~ |
Philadelphia Union
|
|
| 2021~2025 |
Philadelphia Union
|
|
| 2015~2021 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2013~2021 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández