104
CB
G.Scalvini
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giorgio Scalvini
CB
104
194cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
86
85
84
84
90
86
98
86
86
101
101
96
96
94
94
101
Tốc độ
88
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
82
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
73
Lực sút
86
Sút xa
69
Chọn vị trí
82
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
78
Chuyền dài
90
Đá phạt
62
Sút xoáy
75
Rê bóng
76
Giữ bóng
91
Khéo léo
78
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
99
Thể lực
94
Quyết đoán
105
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández