106
CAM
H. Sudakov
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Heorhii Sudakov
CAM
106
177cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
98
101
101
101
98
103
83
101
101
73
73
80
80
84
84
73
Tốc độ
103
Sút
97
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
60
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
93
Chuyền dài
105
Đá phạt
92
Sút xoáy
98
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
49
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
88
Thể lực
105
Quyết đoán
84
Nhảy
87
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~2025 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández